Học tiếng Anh mỗi ngày: Những đặc điểm khác nhau của không gian

33 - 14/03/2018 - 09:56:32 - Giáo dục

Dân trí Không gian xung quanh chúng ta luôn ẩn chứa bao điều mới lạ, thiên biến vạn hóa, luôn thay đổi và khác biệt. Vậy để biểu thị những đặc điểm khác nhau của không gian, chúng ta hay sử dụng những từ ngữ như thế nào trong tiếng Anh? Vậy hãy cùng tìm hiểu xem! >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Những thành ngữ hay nói về tình yêu >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Những lời nói thú vị trong tình yêu >> Học tiếng Anh mỗi ngày: Tìm hiểu từ "paint" – vẽ trong tiếng Anh

Xem thêm:

Xem thêm: sofa gỗ óc chó hiện đạisofa gỗ óc chósofa phòng khách gỗ óc chósofa gỗ hiện đạibàn ghế gỗ óc chóbàn ghế phòng khách gỗ óc chóbàn ghế sofa gỗ óc chóbàn ghế óc chó hiện đại

1. Large (adjective): rộng lớn, rộng rãi

Ex: Always bear in mind that a large family needs a large house.

(Hãy luôn nhớ rằng một gia đình đông người cần phải có nhà cửa rộng rãi.)

2. Spacious (adjective): nhiều chỗ, thoải mái rộng rãi

Ex: The cats are kept in a spacious room and are fed and cleaned every day.

(Những chú mèo được nuôi trong một phòng lớn rộng rãi, thoáng đạt và được cho ăn, tắm rửa hàng ngày.)

3. Small (adjective): nhỏ, bé, chật

Ex: Why can you live in such a small apartment for all this year?

(Tại sao bạn có thể sống ở một căn hộ nhỏ bé, chật chội như vậy trong ngần ấy năm chứ?)

4. Infinite (adjective): vô tận

Ex: We live on a tiny planet in a corner of a vast galaxy starred about with infinite space.

(Chúng ta đang sống trong một hành tinh nhỏ bé ở một góc của một giải ngân hà ở giữa vũ trụ vô tận, bao la.)

5. Empty (adjective): trống không

Ex: Since we have just bought our new house, it is still empty inside.

(Chúng tôi chỉ vừa mua ngôi nhà mới thôi, vì vậy bên trong nhà vẫn còn đang trống.)

6. Narrow (adjective): hẹp (về chiều ngang)

Ex: The old road was too narrow for vehicles to pass at the same time, so government decided to bring it back under construction to broaden it.

(Con đường cũ là quá hẹp cho nhiều phương tiện có thể đi qua cùng một lúc, vì vậy chính phủ đã quyết định tu sửa bằng cách mở rộng con đường đó.)

7. Interior (adjective): bên trong; Outer (adjective): bên ngoài

Ex: The outer side of the building is not as decorative as the interior side.

(Phía bên ngoài tòa nhà thì không đẹp đẽ, rực rỡ như bên trong tòa nhà.)

Hãy cùng luyện tập với một số câu hỏi trắc nghiệm ngay bây giờ để hiểu sâu hơn về nghĩa của các từ vừa học nhé!

(Nguồn Enspire)

Từ khóa: sofa gỗ óc chó hiện đạisofa gỗ óc chósofa phòng khách gỗ óc chósofa gỗ hiện đạibàn ghế gỗ óc chóbàn ghế phòng khách gỗ óc chóbàn ghế sofa gỗ óc chóbàn ghế óc chó hiện đại

Bài viết khác